Quyết định (làm / không làm) gì — do chính người nói tự quyết
V辞書形 + ことにする
行く → 行くことにする
Vない形 + ことにする
行かない → 行かないことにする
Biến thể: ことにした (vừa đưa ra quyết định) · ことにしている (quy tắc tự đặt cho mình, thói quen)
Diễn tả việc người nói chủ động đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ.
Thường dùng ở dạng quá khứ ことにした để báo một quyết định vừa đưa ra. Dạng ことにしている nói về việc mình đã quyết và duy trì đều đặn như một quy tắc riêng.
〜ことにする
Tôi tự quyết định
〜ことになる
Được quyết định (công ty, hoàn cảnh, người khác…)
〜ことにする
Quyết định dứt khoát
〜ようにする
Cố gắng, tạo thói quen
来年、日本へ留学することにしました。
Tôi đã quyết định năm sau đi du học Nhật.
今日は疲れたので、どこへも行かないことにします。
Hôm nay mệt nên tôi quyết định không đi đâu cả.
健康のために、毎朝走ることにしている。
Vì sức khỏe, tôi đặt cho mình thói quen chạy bộ mỗi sáng.
1.(自分で決めました)来月から毎日日記を書く( )。
2.健康のために、毎日野菜を食べる( )。
会社の規則で、制服を着ることにしました。
会社の規則で、制服を着ることになりました。
Quy định do công ty đặt ra, không phải tôi tự quyết.