Được quyết định ~ (do công ty, tổ chức, hoàn cảnh — không phải ý chí người nói)
V辞書形 + ことになる
転勤する → 転勤することになる
Vない形 + ことになる
行かない → 行かないことになる
Biến thể: ことになった (đã được quyết định) · ことになっている (quy định, lịch trình đã định sẵn)
Diễn tả một quyết định hoặc kết quả được đưa ra không phải do ý chí của người nói: do công ty, tổ chức, người khác hoặc do hoàn cảnh.
Dạng ことになった hay dùng để thông báo. Dạng ことになっている nói về quy tắc, luật lệ hoặc lịch trình đã được định sẵn.
〜ことになる
Được quyết định (khách quan)
〜ことにする
Tôi tự quyết định
来月から大阪の支店で働くことになりました。
Từ tháng sau tôi sẽ làm việc ở chi nhánh Osaka (công ty quyết định).
会議は来週の月曜日に行われることになった。
Cuộc họp đã được ấn định vào thứ Hai tuần sau.
この部屋では靴を
1.会社の命令で、来年アメリカに行く( )。
2.学校の規則で、教室では日本語で話す( )。
Ở phòng này có quy định phải cởi giày.
(自分で決めて)毎朝ジョギングをすることになりました。
(自分で決めて)毎朝ジョギングをすることにしました。
Đã nói rõ là tự mình quyết định thì dùng ことにする.