Đang tải…
Chỉ là ~ / chẳng qua chỉ là ~
N
普通形 (Aな-である
Nである) + にすぎない
彼の話はただのうわさにすぎないから、気にしないで。
Chuyện anh ta kể chẳng qua chỉ là tin đồn nên đừng bận tâm.
合格者は受験者のわずか五パーセントにすぎなかった。
Số người đỗ chỉ vỏn vẹn 5% số thí sinh.
私は言われたことをやったにすぎません。成功
1.それは単なる言い訳( )。
2.彼女は今では有名な作家だが、最初は普通の会社員( )。
3.参加者は予想を大きく下回り、わずか( )。
Tôi chỉ làm những gì được bảo thôi. Thành công là nhờ mọi người.