Đang tải…
Đối với ~ (từ lập trường của ~)
N + にとって(は
も
の)
私にとって、家族は何よりも大切です。
Đối với tôi, gia đình quan trọng hơn bất cứ điều gì.
外国人にとって、日本語の敬語はとても難しい。
Đối với người nước ngoài, kính ngữ tiếng Nhật rất khó.
子どもの笑顔は、親
1.学生( )、奨学金はとてもありがたい。
2.彼は部下( )いつも大声で怒る。
3.私にとって、( )。
Nụ cười của con là niềm vui lớn nhất đối với cha mẹ.