Phủ định lịch sự
V-ません
私わたしはお酒さけを飲のみません。
Tôi không uống rượu.
日曜日にちようびは会社かいしゃへ行いきません。
Chủ nhật tôi không đến công ty.
「テレビを見みますか。」「いいえ、あまり見みません。」
"Bạn có xem tivi không?" "Không, tôi không xem mấy."