Rất / không ~ lắm
とても A
あまり A + ない
この料理りょうりはとてもおいしいです。
Món ăn này rất ngon.
今日きょうはあまり寒さむくないです。
Hôm nay không lạnh lắm.
私わたしはテレビをあまり見みません。
Tôi không xem tivi mấy.