Phủ định tính từ な
Aな → じゃありません
この町まちは静しずかじゃありません。
Thị trấn này không yên tĩnh.
今日きょうは暇ひまじゃありません。
Hôm nay tôi không rảnh.
この店みせは有名ゆうめいではありませんが、おいしいです。
Quán này không nổi tiếng nhưng ngon.