Đang tải…
Trong ~ cái gì ~ nhất
N の 中で 〜が いちばん A
「日本料理の中で何がいちばん好きですか。」「寿司がいちばん好きです。」
"Trong các món Nhật, bạn thích món gì nhất?" "Tôi thích sushi nhất."
家族の中でだれがいちばん背が高
Trong gia đình bạn, ai cao nhất?
この町の中でどこがいちばんにぎやかですか。
Trong thị trấn này, chỗ nào nhộn nhịp nhất?